Hai hệ giờ hoàn toàn khác nhau, hay bị gộp chung một bảng. Một hệ có sáu khung, một hệ có mười hai khung và tên gọi riêng.
Trên nhiều tờ lịch, hai bảng giờ được xếp cạnh nhau mà không nói rõ chúng thuộc hai hệ khác nhau. Kết quả là người xem gộp làm một rồi thấy mâu thuẫn.
Trong mười hai khung giờ của một ngày, có sáu khung được coi là hoàng đạo. Sáu khung này suy ra từ chi của ngày, theo cùng hệ thống mười hai vị thần đã quyết định ngày đó là Hoàng Đạo hay Hắc Đạo.
Điểm đáng nhớ: ngày Hắc Đạo vẫn có giờ hoàng đạo. Người xưa chọn giờ trước khi chọn ngày — làm việc đúng giờ tốt trong một ngày xấu vẫn hơn làm sai giờ trong một ngày đẹp.
Đây là hệ khác hẳn, chia đủ mười hai khung giờ và mỗi khung có tên riêng, lặp lại theo chu kỳ sáu: Đại An, Lưu Niên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong. Ba tên tốt và ba tên xấu xen kẽ nhau.
Hệ này dùng riêng cho việc khởi hành, đi xa, đi giao dịch — nên mới gọi là giờ xuất hành.
Việc trọng đại làm tại chỗ — cưới hỏi, nhập trạch, khai trương, động thổ — xem giờ hoàng đạo. Việc phải rời khỏi nhà — đi xa, ký kết ở nơi khác, đón dâu — xem thêm giờ xuất hành.
Trên site này, hai bảng giờ để riêng và có nhãn rõ trong từng trang ngày, cố ý không gộp chung.